bleach liquor

bleach liquor

The worker pours bleach liquor into the vat of fabric.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dung dịch tẩy trắng: "bleach liquor" một dung dịch chứa các chất tẩy trắng, được sử dụng để tẩy trắng hàng dệt may hoặc bột giấy trong công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng dung dịch tẩy trắng để làm trắng bột giấy.)
  • (Dung dịch tẩy trắng phải được xử lý cẩn thận tính ăn mòn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bleach liquor thường được nhắc đến trong các quy trình sản xuất công nghiệp, đặc biệt ngành dệt may sản xuất giấy. có thể được pha loãng hoặc sử dụngnồng độ cao tùy theo mục đích.
    • The concentration of bleach liquor affects the final whiteness of the fabric. (Nồng độ của dung dịch tẩy trắng ảnh hưởng đến độ trắng cuối cùng của vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleach (danh từ): chất tẩy trắng nói chung.
    • Household bleach is a common cleaning agent. (Chất tẩy trắng gia dụng một chất tẩy rửa phổ biến.)
  • Liquor (danh từ): dung dịch, chất lỏng (thường dùng trong kỹ thuật hoặc hóa học).
    • The liquor from the process is recycled. (Dung dịch từ quy trình được tái chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Bleaching solution: dung dịch tẩy trắng (cách gọi phổ biến hơn trong đời sống).
    • The bleaching solution is applied to the cloth. (Dung dịch tẩy trắng được áp dụng lên vải.)
  • Whitening agent: chất làm trắng (thường dùng trong mỹ phẩm hoặc công nghiệp).
    • Hydrogen peroxide is a common whitening agent. (Hydro peroxide một chất làm trắng phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bleach out: tẩy trắng hoàn toàn.
    • The sun bleached out the color of the curtains. (Ánh nắng đã tẩy trắng hoàn toàn màu của rèm cửa.)
  • Treat with bleach liquor: xử lý bằng dung dịch tẩy trắng.
    • The textiles are treated with bleach liquor to remove stains. (Vải được xử lý bằng dung dịch tẩy trắng để loại bỏ vết bẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Bleach liquor không thành ngữ phổ biến, nhưng "bleach" xuất hiện trong một số cụm từ như:
    • Bleach out of memory: xóa khỏi ký ức (nghĩa bóng).
      • Time bleaches out the pain of past mistakes. (Thời gian xóa đi nỗi đau từ những sai lầm trong quá khứ.)